Giới Thiệu Về Gỗ Ép: Cấu Tạo, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Phổ Biến

Giới Thiệu Về Gỗ Ép: Cấu Tạo, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Phổ Biến

Gỗ ép là một trong những loại vật liệu công nghiệp phổ biến nhất hiện nay, được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nội thất, xây dựng và trang trí nhờ giá thành hợp lý cùng tính linh hoạt cao. Với sự phát triển không ngừng của ngành gỗ, việc hiểu rõ về cấu tạo, đặc điểm cũng như ứng dụng của gỗ ép sẽ giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn phù hợp hơn cho từng mục đích sử dụng. Hãy cùng Lidowood tìm hiểu đầy đủ về cấu tạo, các đặc điểm nổi bật và ứng dụng phổ biến trong bài viết dưới đây.

Giới thiệu về gỗ ép

Giới thiệu về gỗ ép
Giới thiệu về gỗ ép

Gỗ ép trong tiếng Anh được gọi là Plywood là loại vật liệu công nghiệp được sản xuất từ nhiều lớp gỗ tự nhiên lạng mỏng, xếp chồng lên nhau theo hướng vân gỗ vuông góc và được ép chặt dưới áp suất và nhiệt độ cao cùng với keo kết dính chuyên dụng. Thành phần nguyên liệu thường là các phế phẩm gỗ tự nhiên như vỏ bào, mùn cưa, dăm gỗ, hoặc các nguyên liệu tái sinh như bã mía, rơm rạ, sợi gỗ/bột gỗ, chiếm khoảng 70-85% tổng thành phần.

Cấu tạo gỗ ép

Cấu tạo gỗ ép
Cấu tạo gỗ ép

Cấu tạo của gỗ ép (gỗ plywood) gồm ba phần chính như sau:

  • Phần lõi (ruột): Gồm nhiều lớp gỗ mỏng (veneer) có độ dày khoảng 1mm đến 5mm, được xếp chồng lên nhau với số lớp luôn là số lẻ (3, 5, 7 lớp,…) và các lớp này được xếp vuông góc với nhau theo chiều vân gỗ để tăng độ bền, chống cong vênh và giãn nở.
  • Phần bề mặt: Là lớp veneer gỗ tự nhiên có chất lượng tốt hơn, tạo độ thẩm mỹ cao cho tấm ván. Lớp này có thể là các loại gỗ như thông, bạch dương, óc chó, sồi, tùy theo mục đích sử dụng.
  • Phần keo: Các lớp gỗ được liên kết chắc chắn với nhau bằng keo chuyên dụng, phổ biến là keo Urea Formaldehyde (UF) hoặc keo Phenol Formaldehyde (PF). Keo giúp tăng độ bền, khả năng chịu nước và chống cong vênh cho sản phẩm.

Đặc điểm của gỗ ép

Đặc điểm của gỗ ép
Đặc điểm của gỗ ép

Rất đa dạng và nổi bật, giúp loại vật liệu này trở thành lựa chọn phổ biến trong ngành nội thất và xây dựng hiện đại. Cụ thể, gỗ ép công nghiệp có các đặc điểm chính sau:

  • Độ bền cao và khả năng chịu lực tốt: Được tạo thành từ nhiều lớp gỗ nhỏ ép chặt với nhau dưới áp suất và nhiệt độ cao, giúp sản phẩm có độ cứng, chắc chắn, ít bị cong vênh, co ngót hay nứt nẻ so với gỗ tự nhiên.
  • Khả năng chống mối mọt và chống ẩm: Nhờ quy trình xử lý và sử dụng keo kết dính chuyên dụng, gỗ có khả năng chống mối mọt hiệu quả và một số loại còn có khả năng chịu ẩm, chịu nước tốt, phù hợp với các khu vực có độ ẩm cao như nhà bếp, phòng tắm.
  • Bề mặt phẳng mịn, dễ gia công: Có bề mặt nhẵn, dễ dàng sơn phủ, dán veneer, Melamine, Laminate hoặc Acrylic để tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ bề mặt. Đồng thời, dễ dàng cắt, khoan, bắt vít, thuận tiện cho thi công và lắp đặt.
  • Giá thành hợp lý: So với gỗ tự nhiên, gỗ ép có giá thành thấp hơn nhiều, giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng và thẩm mỹ cho sản phẩm nội thất hoặc xây dựng.
  • Tính linh hoạt cao: Có thể sản xuất với nhiều kích thước, độ dày và hình dạng khác nhau, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng từ làm nội thất, ván sàn, tấm trần, vách ngăn đến các sản phẩm trang trí.
  • Bảo vệ môi trường: Sản xuất gỗ ép tận dụng nguyên liệu gỗ thừa, phế phẩm và gỗ tái sinh, góp phần giảm khai thác gỗ tự nhiên và bảo vệ tài nguyên rừng.

Gỗ ép có mấy loại?

Gỗ ép có mấy loại?
Gỗ ép có mấy loại?

Hiện nay có nhiều loại, nhưng theo phân loại phổ biến trên thị trường, gỗ ép chủ yếu gồm ba loại chính là HDF, MDF và MFC:

Gỗ MDF (Medium Density Fiberboard)

  • Là loại ván sợi mật độ trung bình, được làm từ bột sợi gỗ trộn keo và các chất phụ gia, ép dưới áp suất cao.
  • Bề mặt mịn, dễ sơn phủ hoặc phủ Melamine, Laminate để tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống ẩm.
  • Phù hợp với các công trình nội thất phổ thông như nhà ở, cửa hàng nhỏ, tủ bếp, vách ngăn.

Gỗ HDF (High Density Fiberboard)

  • Ván sợi mật độ cao hơn MDF, cứng chắc, chịu lực tốt, thường dùng làm sàn gỗ công nghiệp, cửa, đồ nội thất cao cấp.
  • Có khả năng chống ẩm, chống trầy xước tốt hơn MDF và MFC, phù hợp với các công trình có mật độ sử dụng cao.

Gỗ MFC (Melamine Faced Chipboard)

  • Là ván dăm (gỗ dăm) phủ lớp Melamine, có bề mặt đa dạng về màu sắc và vân gỗ.
  • Giá thành thấp, trọng lượng nhẹ, dễ thi công, phù hợp với nội thất văn phòng, gia đình nơi khô ráo.

Ứng dụng phổ biến

Ứng dụng phổ biến
Ứng dụng phổ biến của gỗ ép

Gỗ ép (gỗ công nghiệp), được sử dụng rộng rãi trong đời sống, nội thất và xây dựng nhờ tính tiện lợi, chi phí hợp lý và đa dạng:

  • Nội thất: Dùng làm tủ bếp, giường, bàn ghế, tủ quần áo, vách ngăn… với đa dạng mẫu mã và màu sắc. Bề mặt có thể phủ Melamine, Laminate hoặc Veneer giúp tăng thẩm mỹ và khả năng chống ẩm, trầy xước.
  • Xây dựng: Sử dụng làm cốp pha, ván lót nền, ván ốp tường, đặc biệt là ván ép phủ phim chống thấm trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
  • Mỹ nghệ và trang trí: Chế tác các sản phẩm trang trí nội thất, mặt bàn, kệ trưng bày, đồ gia dụng.
  • Sản xuất thanh gỗ ép: Được dùng làm nguyên liệu gia công các sản phẩm nội thất ghép thanh, tạo tấm ván lớn với độ bền cao.

Giá gỗ ép

Giá gỗ ép
Giá gỗ ép là bao nhiêu?

Giá của gỗ ép hiện nay phụ thuộc vào loại gỗ, độ dày, kích thước và nhà cung cấp, dao động khá đa dạng trên thị trường. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số loại gỗ ép công nghiệp phổ biến với kích thước tiêu chuẩn 1220mm x 2440mm:

Loại  Độ dày (mm) Giá tham khảo (VNĐ/tấm)
Ván MDF thường 9 180.000 – 200.000
12 220.000 – 250.000
15 260.000 – 300.000
MDF chống ẩm 9 220.000 – 250.000
12 280.000 – 320.000
15 340.000 – 380.000
Ván HDF thường 9 280.000 – 320.000
12 350.000 – 400.000
17 480.000 – 550.000
Ván HDF chống ẩm 9 350.000 – 400.000
12 450.000 – 500.000
17 600.000 – 680.000
Ván MFC thường 12 200.000 – 230.000
17 250.000 – 290.000
Ván MFC chống ẩm 12 250.000 – 280.000
17 300.000 – 350.000
Ván Plywood thường 9 250.000 – 290.000
12 320.000 – 370.000
15 400.000 – 460.000
Ván Plywood chống nước 9 320.000 – 370.000
12 400.000 – 450.000
15 500.000 – 570.000

Cách bảo quản gỗ ép

Cách bảo quản gỗ ép
Cách bảo quản gỗ ép
  • Tránh tiếp xúc với nước và độ ẩm cao: Gỗ ép dễ bị phồng rộp, bong lớp keo khi tiếp xúc nhiều với nước hoặc môi trường ẩm ướt, nên bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Hạn chế chịu lực va đập mạnh: Gỗ ép có cấu tạo từ nhiều lớp veneer và keo, nên dễ bị hư hỏng nếu bị va đập hoặc tác động lực mạnh.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp: Ánh nắng mặt trời có thể làm bề mặt gỗ ép bị bạc màu, cong vênh và giảm tuổi thọ.
  • Vệ sinh nhẹ nhàng: Dùng khăn mềm, khô hoặc hơi ẩm để lau chùi, tránh dùng hóa chất tẩy rửa mạnh hoặc nước quá nhiều gây hỏng bề mặt.
  • Sơn phủ hoặc phủ lớp bảo vệ: Khi sử dụng gỗ ép làm nội thất, nên phủ sơn PU, vecni hoặc các lớp chống thấm để tăng khả năng chống ẩm, chống mối mọt và giữ màu bền đẹp.
  • Bảo quản trong môi trường ổn định: Tránh để gỗ ép ở nơi có nhiệt độ và độ ẩm thay đổi đột ngột để hạn chế cong vênh, co ngót.

Gỗ ép là vật liệu không thể thiếu trong thiết kế nội thất và xây dựng hiện đại nhờ sự đa dạng về phân loại, đặc điểm nổi bật và mức giá linh hoạt. Tùy theo mục đích sử dụng, bạn có thể lựa chọn các dòng gỗ như MDF, HDF, plywood hay MFC để tối ưu cả tính thẩm mỹ lẫn độ bền. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn và có thêm cơ sở để lựa chọn phù hợp. Đừng quên theo dõi Lidowood để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích về gỗ và vật liệu nội thất nhé!

Xem thêm: Gỗ Trắc Là Gì ? Đặc Điểm Và 6 Loại Gỗ Trắc Ưa Chuộng Hiện Nay

0979693111Zalo logo