Gỗ cao su nhập khẩu đang ngày càng xuất hiện nhiều trong các công trình nội thất hiện đại? Vì sao có người khen gỗ cao su bền, đẹp, giá hợp lý, trong khi cũng không ít ý kiến cho rằng nó còn nhiều hạn chế cần cân nhắc?
Từ một loại gỗ tưởng chừng chỉ dùng trong công nghiệp, cao su đã “lột xác” và trở thành lựa chọn phổ biến trong nhà ở, văn phòng đến các dự án thương mại. Nhưng đằng sau mức giá hấp dẫn ấy là những ưu điểm nổi bật nào, nhược điểm ra sao và ứng dụng thực tế có đúng như lời quảng cáo?
Bài viết dưới đây của Lidowood sẽ giúp bạn bóc tách toàn diện về ưu nhược điểm, giá cả và ứng dụng của gỗ cao su nhập khẩu, để bạn có cái nhìn rõ ràng trước khi quyết định lựa chọn cho không gian của mình.
Gỗ cao su nhập khẩu là gì?

Gỗ cao su là loại gỗ tự nhiên được khai thác từ cây cao su đã hết chu kỳ lấy mủ tại các quốc gia có ngành cao su phát triển như Malaysia, Thái Lan, Indonesia.
Nguồn gốc gỗ cao su phổ biến hiện nay

Hiện nay, gỗ cao su ngoại nhập chủ yếu đến từ các nước Đông Nam Á như Thái Lan, Indonesia và Malaysia, là những quốc gia có diện tích trồng cao su rộng lớn và hệ thống chế biến gỗ phát triển.
Những vùng này khai thác gỗ sau khi cây hoàn thành chu kỳ lấy mủ, sau đó xử lý, sấy khô và phân loại theo tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi xuất khẩu. Nhờ vậy, gỗ từ các thị trường này thường có chất lượng ổn định, ít cong vênh và thích hợp cho sản xuất nội thất, đồ gỗ gia dụng và các ứng dụng nội thất khác.
Ưu điểm nổi bật của gỗ cao su

Gỗ cao su có những đặc điểm nổi bật vượt trội sau:
Độ bền cao và kháng nấm mốc tối ưu
Gỗ cao su nhập khẩu được xử lý sấy khô và tẩm chất bảo vệ giúp tăng độ bền, ổn định và khả năng kháng nấm mốc, mối mọt so với gỗ chưa xử lý. Nhờ quá trình xử lý kỹ thuật này, gỗ giữ được hình dạng ổn định theo thời gian và ít bị cong vênh trong môi trường trong nhà khi sử dụng cho đồ nội thất hàng ngày.
Giá thành rẻ hơn 30 – 50% so với gỗ tự nhiên
Một trong những lợi thế nổi bật của gỗ cao su nhập khẩu là giá thành hợp lý, thường thấp hơn đáng kể so với nhiều loại gỗ tự nhiên cao cấp khác.
Vì sao nó lại rẻ hơn? Vì gỗ được tận dụng từ cây cao su sau khi kết thúc chu kỳ lấy mủ và nguồn cung ổn định, nên chi phí nguyên liệu và sản xuất được tối ưu, giúp tiết kiệm chi phí đầu vào cho sản xuất nội thất mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Dễ gia công, thiết kế đa dạng
Gỗ cao su nhập khẩu có bề mặt mịn, vân gỗ đẹp và độ ẩm thấp sau sấy, dễ dàng cưa xẻ, uốn cong, sơn phủ và hoàn thiện trong quy trình sản xuất. Điều này giúp các nhà thiết kế và xưởng mộc tạo ra những sản phẩm nội thất với kiểu dáng đa dạng.
Gỗ phù hợp nhiều phong cách từ hiện đại đến tối giản, đồng thời rút ngắn thời gian gia công và nâng cao hiệu quả sản xuất
Nhược điểm của gỗ

Mặc dù gỗ có nhiều ưu điểm về chi phí và tính ứng dụng trong nội thất, loại gỗ này vẫn tồn tại một số hạn chế cần lưu ý trước khi lựa chọn sử dụng.
Khả năng chịu nước và độ ẩm
Mặc dù gỗ cao su nhập khẩu sau sấy và xử lý có độ ổn định khá tốt, nhưng nếu tiếp xúc trực tiếp lâu với nước hoặc môi trường có độ ẩm cao, khả năng chống ẩm và chịu nước vẫn kém hơn so với nhiều loại gỗ cứng tự nhiên hoặc gỗ công nghiệp cao cấp, dễ gây phồng rộp, cong vênh nếu không bảo quản đúng cách.
Hạn chế trong các hạng mục ngoài trời
Gỗ cao su không phải là lựa chọn lý tưởng cho các hạng mục ngoài trời như sàn ngoài trời, hàng rào hay đồ gỗ sân vườn vì mưa và ánh nắng trực tiếp có thể làm trôi lớp bảo vệ, làm gỗ bị mục và suy giảm chất lượng nhanh hơn so với khi sử dụng trong nhà.
Yêu cầu xử lý kỹ thuật khi thi công
Để sản phẩm đạt chất lượng cao, gỗ cao su nhập khẩu cần được xử lý kỹ thuật chính xác ngay từ đầu – như sấy khô đúng tiêu chuẩn, tẩm hóa chất chống ẩm mốc, phun sơn phủ bảo vệ và lắp ghép đúng kỹ thuật. Nếu thi công sơ sài, gỗ có thể bị cong vênh, nứt nẻ hoặc giảm tuổi thọ sử dụng.
Cao su nhập khẩu có giá bao nhiêu?

Giá gỗ cao su nhập khẩu phụ thuộc vào loại gỗ, nguồn gốc và chất lượng. Tại thị trường Việt Nam, gỗ cao su nguyên liệu thường dao động khoảng 4,5 – 7 triệu VND/m³. Những dòng gỗ nhập từ Thái Lan có giá cao hơn, đặc biệt khi mua số lượng lớn.
Cụ thể như sau:
- Gỗ cao su nguyên khối/xẻ sấy: Khoảng 4.500.000 – 7.000.000 VND/m³, tùy kích thước và mức độ xử lý.
- Gỗ cao su ghép: Khoảng 300.000 – 700.000 VND/tấm (độ dày phổ biến 15 – 18mm).
- Gỗ cao su tròn: Khoảng 4,5 – 6,5 triệu VND/m³.
Phân biệt gỗ cao su tự nhiên nhập khẩu chính hãng với hàng nội địa

Đừng nhầm lẫn gỗ cao su nhập khẩu với gỗ cao su trồng nội địa kém chất lượng! Dưới đây là cách phân biệt:
| Tiêu chí | Gỗ cao su nhập khẩu | Gỗ nội địa thường |
| Màu sắc | Vàng nhạt đồng đều | Xám xịt, đốm đen |
| Vân gỗ | Thẳng, mịn màng | Gồ ghề, nhiều mắt |
| Độ ẩm | 12-14% (kiểm định) | >18% (dễ mốc) |
| Giá tham khảo | 15-22tr/m³ (2026) | 10-14tr/m³ |
| Chứng nhận | FSC + VPAT | Không có |
Ứng dụng thực tế của gỗ cao su

Gỗ cao su là loại gỗ phổ biến và linh hoạt trong sản xuất, được sử dụng rộng rãi ở nhiều hạng mục nhờ tính dễ gia công, thẩm mỹ và giá thành hợp lý.
- Nội thất gia đình: Dùng để sản xuất bàn ghế, giường ngủ, tủ kệ, bàn ăn và các đồ nội thất khác, mang lại vẻ đẹp tự nhiên và phù hợp nhiều phong cách trang trí.
- Đồ dùng tiện ích & sản phẩm gia dụng: Ngoài nội thất chính, gỗ cao su còn ứng dụng làm giá sách, kệ trang trí, sản phẩm tiện ích trong nhà bếp hoặc phòng khách nhờ cấu trúc gỗ chắc và dễ xử lý bề mặt.
- Hoàn thiện nội thất: Loại gỗ này cũng được dùng cho ván sàn, ốp tường hoặc các chi tiết trang trí nội thất, góp phần tạo không gian ấm cúng, tự nhiên cho ngôi nhà.
Gỗ cao su là lựa chọn vật liệu nội thất hiệu quả, bền đẹp và thân thiện với môi trường nhờ nguồn gỗ tái tạo, dễ gia công và giá thành hợp lý. Với kinh nghiệm và cam kết chất lượng, Lidowood luôn đồng hành cùng bạn trong việc chọn lựa và thi công sản phẩm gỗ cao su nhập khẩu phù hợp nhất với không gian sống và phong cách thiết kế của bạn.
Xem thêm: Gỗ Căm Xe Nhập Khẩu Là Gì ? Đặc Điểm Nổi Bật, Giá Cả Và Ứng Dụng

